19000 999 84 CS1: 3B Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng, Hà Nội CS2: 146 Triệu Việt Vương, Hai Bà Trưng, Hà Nội CS3: 38 Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội CS4: 66 Xuân Diệu, Tây Hồ, Hà Nội CS5: 35/52 Tô Ngọc Vân, Tây Hồ, Hà Nội Cs6: 69A Xuân Thuỷ, Thảo Điền, Quận 2 Cs7: Đ. Hạ Long Marine, P. Bãi Cháy, TP. Hạ Long Thứ 2 - Chủ Nhật: 6:00 - 22:00
Follow Us
h

BMI Calculator

BMI Calculator Chart

BMI Tình Trạng
Dưới 18.5 Nhẹ Cân
18.5 - 24.9 Khỏe Mạnh
25.0 - 29.9 Thừa Cân
30.0 - và Cao Hơn Béo Phì
* BMR Tỉ Lệ Trao Đổi Chất / BMI Chỉ Số Thể Trọng

Calculate Your BMI

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetuer adipiscing elit. Aenean commodo ligula eget dui. Aenean massa. Cum sociis Theme natoque penatibus et magnis dis parturient montes, nascetur ridiculus.

BMI Calculator Chart

BMI Tình Trạng
Dưới 18.5 Nhẹ Cân
18.5 - 24.9 Khỏe Mạnh
25.0 - 29.9 Thừa Cân
30.0 - và Cao Hơn Béo Phì
* BMR Tỉ Lệ Trao Đổi Chất / BMI Chỉ Số Thể Trọng

Calculate Your BMI

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetuer adipiscing elit. Aenean commodo ligula eget dui. Aenean massa. Cum sociis Theme natoque penatibus et magnis dis parturient montes, nascetur ridiculus.